muôn dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Toàn thể mọi người, toàn dân: "muôn dân" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ toàn bộ nhân dân, mọi tầng lớp trong xã hội. Từ này thể hiện ý nghĩa tập thể, bao quát rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua quan thời xưa có trách nhiệm chăm lo đời sống cho muôn dân.
- Ước nguyện của bậc minh quân là đem lại thái bình, no ấm cho muôn dân.
- Câu chuyện về vị tướng tài được muôn dân kính trọng và ghi nhớ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "muôn dân đồng lòng": mọi người cùng một lòng, thể hiện sự đoàn kết, thống nhất ý chí của toàn dân.
- Chỉ khi muôn dân đồng lòng thì đất nước mới có thể vượt qua thiên tai.
- "muôn dân thịnh vượng": toàn dân được ấm no, phồn thịnh.
- Mục tiêu của triều đại là xây dựng một quốc gia muôn dân thịnh vượng.
Biến thể và từ gần giống
- Bách tính (danh từ, từ cũ): trăm họ, cũng dùng để chỉ toàn thể nhân dân.
- Chính sách mới được bách tính nhiệt liệt hoan nghênh.
- Thiên hạ (danh từ): thiên hạ, thường chỉ toàn bộ xã hội, thiên hạ.
- Danh tiếng của ông vang khắp thiên hạ.
- Toàn dân (danh từ, hiện đại): toàn thể nhân dân, cách nói hiện đại hơn.
- Phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới.
Từ đồng nghĩa
- Toàn thể nhân dân: toàn bộ nhân dân.
- Quốc dân: nhân dân cả nước (thường dùng trong văn chương, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Muôn dân" là một từ có sắc thái cổ xưa, trang trọng. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách, các tác phẩm văn học lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính ước lệ, hình tượng.
- Trong ngôn ngữ hiện đại và giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "toàn dân", "nhân dân cả nước" hoặc đơn giản là "mọi người" thay thế.
- Toàn thể mọi người (cũ ).